Nghĩa của từ "get started" trong tiếng Việt

"get started" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

get started

US /ɡet ˈstɑːrtɪd/
UK /ɡet ˈstɑːtɪd/
"get started" picture

Cụm động từ

bắt đầu, khởi sự

to begin doing something

Ví dụ:
Let's get started on the project right away.
Hãy bắt đầu dự án ngay lập tức.
I need to get started on my homework.
Tôi cần bắt đầu làm bài tập về nhà.